Mẫu kệ đựng hồ sơ là giải pháp lưu trữ tài liệu, chứng từ và bìa hồ sơ bằng hệ thống kệ sắt nhiều tầng. Kệ có thiết kế hở, dễ lắp ghép, thuận tiện phân loại và tra cứu giấy tờ. Kệ sắt NCT Việt Nhật cung cấp nhiều kích thước, từ kệ nhỏ cho văn phòng đến kệ nhiều tầng cho kho lưu trữ.


Thông tin nhanh về kệ đựng hồ sơ:
- Kiểu dáng: kệ sắt hở, không cánh cửa, không khóa.
- Cấu hình tiêu chuẩn: trụ V3×5 dày 1,8mm, mâm khoảng 0,7mm.
- Kích thước có sẵn: cao 150–300cm, rộng 30–40cm, dài 60–150cm.
- Số tầng: 3, 4, 5 hoặc 6 tầng.
- Tải trọng công bố trong brief: 100kg/tầng, với tải phân bố đều.
- Giá tham khảo: từ 425.000đ/bộ, chưa VAT 10%.
- Bảo hành: 5 năm đối với các lỗi thuộc phạm vi chính sách.
1. Tổng Hợp Các Mẫu Kệ Đựng Hồ Sơ Đẹp, Phổ Biến
Mỗi văn phòng, cơ quan hay kho chứng từ có cách lưu trữ khác nhau. Có nơi chỉ cần một chiếc kệ hồ sơ nhỏ đặt cạnh bàn làm việc; có nơi cần nhiều dãy kệ cao để sắp xếp tài liệu theo năm, phòng ban hoặc mã hồ sơ.
Vì vậy, khi lựa chọn mẫu kệ đựng hồ sơ, nên cân nhắc đồng thời kích thước phòng, số lượng tài liệu, tần suất sử dụng và cách phân loại. Dưới đây là những kiểu dáng thường được lựa chọn trong hệ kệ sắt V lỗ.
1.1. Mẫu kệ sắt đựng hồ sơ văn phòng
Kệ hồ sơ văn phòng thường được bố trí tại phòng hành chính, kế toán, nhân sự hoặc khu vực làm việc chung. Thiết kế nhiều tầng giúp tận dụng chiều cao, đồng thời giữ tài liệu tập trung tại một vị trí thay vì phân tán trên bàn.
Các mẫu kệ sắt sơn tĩnh điện màu ghi có thể phối hợp với nhiều không gian làm việc. Khi lựa chọn, nên ưu tiên chiều rộng phù hợp với bìa hồ sơ và chiều dài tương ứng với vị trí đặt kệ.

1.2. Mẫu kệ hồ sơ 3 tầng
Kệ 3 tầng phù hợp với nhu cầu lưu trữ vừa phải hoặc khu vực có chiều cao hạn chế. Với cấu hình được cung cấp, mẫu này có 2 khoang chứa giữa các tầng, thuận tiện bố trí tài liệu theo từng nhóm.
Các kích thước có sẵn gồm chiều cao 150, 200, 250 và 300cm; chiều rộng 30 hoặc 40cm; chiều dài từ 60 đến 150cm, tùy quy cách.

1.3. Mẫu kệ hồ sơ 4 tầng
Kệ 4 tầng tạo thêm không gian phân loại tài liệu theo phòng ban, thời gian hoặc tính chất công việc. Cấu hình trong bảng giá có 3 khoang chứa, phù hợp với văn phòng cần lưu trữ thường xuyên nhưng vẫn muốn giữ mặt bằng gọn gàng.
Khi bố trí hồ sơ, nên phân chia từng tầng theo nhóm tài liệu và dán nhãn ở vị trí dễ nhìn. Cách làm này giúp người sử dụng nhận diện vị trí lưu trữ nhanh hơn.
1.4. Mẫu kệ hồ sơ 5 tầng
Kệ 5 tầng là lựa chọn có thể cân nhắc khi số lượng hồ sơ nhiều hơn hoặc cần sử dụng không gian theo chiều cao. Kệ có thể dùng cho phòng kế toán, hành chính, kho chứng từ và khu vực lưu hồ sơ nội bộ.
Trước khi chọn mẫu cao, cần đo chiều cao trần và chừa khoảng trống cần thiết cho việc lắp đặt, vệ sinh cũng như lấy tài liệu ở tầng trên.

1.5. Mẫu kệ hồ sơ 6 tầng
Kệ 6 tầng hướng đến nhu cầu lưu trữ nhiều tài liệu trên cùng một diện tích sàn. Mẫu này có thể bố trí tại kho hồ sơ, khu vực lưu chứng từ hoặc phòng hành chính có lượng tài liệu lớn.
Do chiều cao lớn hơn, cần chú ý việc lắp đặt đúng kỹ thuật, phân bố tải trọng hợp lý và sử dụng tầng trên theo điều kiện tiếp cận thực tế.

1.6. Mẫu kệ hồ sơ nằm, kệ hồ sơ ngang
Kệ hồ sơ nằm hoặc kệ hồ sơ ngang thường được hiểu là kiểu kệ có chiều dài mặt tầng nổi bật so với chiều cao, hoặc được bố trí theo phương ngang để thuận tiện đặt tài liệu. Cách gọi này có thể khác nhau giữa người mua và đơn vị cung cấp, vì vậy nên xác định bằng số đo thực tế thay vì chỉ dựa vào tên mẫu.
Nếu muốn đặt kệ dưới cửa sổ, cạnh bàn làm việc hoặc trong hốc tường, hãy đo chiều dài, chiều sâu và chiều cao khu vực trước khi đặt hàng. Có thể gửi kích thước và hình ảnh vị trí để được tư vấn cấu hình phù hợp.
1.7. Mẫu kệ hồ sơ nhỏ
Kệ hồ sơ nhỏ phù hợp với văn phòng diện tích hạn chế, góc làm việc cá nhân hoặc khu vực cần lưu một lượng tài liệu vừa phải. Có thể cân nhắc chiều rộng 30cm và chiều dài 60–80cm nếu kích thước hồ sơ thực tế phù hợp.
Không nên chọn kệ chỉ vì kích thước nhỏ mà bỏ qua độ sâu cần thiết của bìa còng hoặc hộp hồ sơ. Hãy đo tài liệu lớn nhất sẽ đặt lên kệ để tránh tình trạng hồ sơ nhô ra ngoài mặt tầng.

2. Bảng Giá Mẫu Kệ Đựng Hồ Sơ NCT Việt Nhật
Giá kệ đựng hồ sơ phụ thuộc vào chiều cao, chiều rộng, chiều dài, số tầng và cấu hình vật liệu. Theo bảng giá đầu vào, kệ hồ sơ trọn bộ sử dụng trụ V3×5 dày 1,8mm, mâm khoảng 0,7mm dập 1 sóng.
Dưới đây là khoảng giá tham khảo theo số tầng. Giá chưa bao gồm VAT 10%.
| Số tầng | Khoảng giá (VNĐ/bộ) | Số khoang chứa |
|---|---|---|
| 3 tầng | 425.000 – 766.000 | 2 khoang |
| 4 tầng | 470.680 – 838.480 | 3 khoang |
| 5 tầng | 554.000 – 1.006.480 | 4 khoang |
| 6 tầng | 560.680 – 1.054.480 | 5 khoang |
Lưu ý: Đây là khoảng giá tổng hợp theo các quy cách trong dữ liệu đầu vào, không phải giá cố định cho mọi kích thước. Cần xác định đầy đủ chiều cao, chiều rộng, chiều dài và số tầng để đối chiếu đúng dòng giá.
2.1. Bảng giá kệ hồ sơ 3 tầng
Kệ 3 tầng có giá tham khảo từ 425.000đ đến 766.000đ/bộ, tùy kích thước. Mẫu nhỏ hơn thường có giá thấp hơn; khi tăng chiều cao, chiều rộng hoặc chiều dài, giá bộ kệ cũng thay đổi.
Để chọn đúng quy cách, cần xác định kệ đặt ở đâu và số lượng hồ sơ cần chứa. Với hồ sơ khổ A4 thông dụng, có thể cân nhắc mâm rộng 30cm; nếu sử dụng hộp hoặc tài liệu lớn hơn, nên kiểm tra kích thước thực tế trước khi chốt.
2.2. Bảng giá kệ hồ sơ 4 tầng
Kệ 4 tầng có giá tham khảo từ 470.680đ đến 838.480đ/bộ. Đây là cấu hình có thêm một tầng so với kệ 3 tầng, giúp phân chia tài liệu thành nhiều khu vực hơn.
Người mua nên cân nhắc không chỉ giá bộ kệ mà cả số lượng cần lắp, vị trí đặt và cách phân loại hồ sơ. Khi mua nhiều bộ, việc đồng bộ kích thước sẽ giúp bố trí thành dãy gọn gàng hơn.
2.3. Bảng giá kệ hồ sơ 5 tầng
Kệ 5 tầng có giá tham khảo từ 554.000đ đến 1.006.480đ/bộ. Cấu hình này phù hợp với nhu cầu tăng không gian lưu trữ theo chiều cao, đặc biệt khi mặt bằng không thuận tiện để mở rộng theo chiều ngang.
2.4. Bảng giá kệ hồ sơ 6 tầng
Kệ 6 tầng có giá tham khảo từ 560.680đ đến 1.054.480đ/bộ. Trước khi chọn kệ cao, cần kiểm tra chiều cao phòng và phương án đưa tài liệu lên các tầng trên.
Cách nhận báo giá đúng quy cách:
- Gửi chiều cao, chiều rộng và chiều dài mong muốn.
- Cho biết số tầng cần sử dụng.
- Mô tả loại hồ sơ: bìa còng, hộp lưu trữ, tập tài liệu hay chứng từ rời.
- Cho biết số lượng bộ và địa chỉ giao hàng.
- Yêu cầu xác nhận giá đã gồm hay chưa gồm VAT 10%.
3. Kích Thước Kệ Hồ Sơ: Chọn Sao Cho Phù Hợp?
Kích thước kệ hồ sơ cần được lựa chọn dựa trên khổ tài liệu, diện tích đặt kệ và số lượng hồ sơ cần lưu trữ. Một chiếc kệ phù hợp không chỉ chứa được giấy tờ mà còn phải tạo khoảng trống thuận tiện cho việc lấy, phân loại và bổ sung hồ sơ.
3.1. Kích thước chiều cao
Các mức chiều cao có sẵn trong brief gồm 150cm, 200cm, 250cm và 300cm. Kệ thấp có thể thuận tiện cho việc tiếp cận các tầng; kệ cao tận dụng không gian theo chiều đứng nhưng cần chú ý thao tác với tầng trên.
| Chiều cao | Gợi ý cân nhắc |
|---|---|
| 150cm | Khu vực thấp, văn phòng nhỏ hoặc nhu cầu lưu trữ vừa phải. |
| 200cm | Cân bằng giữa khả năng lưu trữ và chiều cao sử dụng. |
| 250cm | Nhu cầu lưu trữ tăng, cần kiểm tra chiều cao trần. |
| 300cm | Tận dụng chiều cao phòng; cần tính đến thao tác lấy hồ sơ tầng trên. |
3.2. Kích thước chiều rộng (chiều sâu)
Kệ hồ sơ có chiều rộng 30cm hoặc 40cm theo cấu hình trọn bộ được cung cấp. Đây là thông số cần đối chiếu trực tiếp với chiều sâu của bìa hồ sơ hoặc hộp tài liệu.
- Rộng 30cm: có thể cân nhắc cho tài liệu có kích thước phù hợp, khi cần tiết kiệm diện tích.
- Rộng 40cm: tạo mặt đặt sâu hơn, phù hợp khi tài liệu hoặc hộp lưu trữ cần thêm không gian.
Không nên mặc định mọi loại bìa còng đều vừa với mâm rộng 30cm. Hãy đo chiều sâu thực tế của loại hồ sơ lớn nhất đang sử dụng.
3.3. Kích thước chiều dài
Các chiều dài có sẵn gồm 60cm, 80cm, 100cm, 120cm và 150cm. Một số quy cách có chiều dài 250cm hoặc 300cm theo bảng đầu vào.
Chiều dài ảnh hưởng đến diện tích mặt tầng và cách bố trí hồ sơ. Kệ dài có thể tạo không gian đặt tài liệu liên tục, nhưng cũng cần tính đến việc vận chuyển, lắp đặt và khoảng cách giữa các vị trí lấy hồ sơ.

3.4. Kích thước theo số tầng
Số tầng quyết định cách chia khu vực lưu trữ theo chiều cao. Theo dữ liệu sản phẩm, kệ có các cấu hình 3, 4, 5 và 6 tầng. Số khoang chứa được mô tả lần lượt là 2, 3, 4 và 5 khoang.
Khi xác định số tầng, nên tính chiều cao của hồ sơ hoặc hộp tài liệu, khoảng trống cần thiết để đưa hồ sơ vào và khoảng cách giữa các tầng. Không nên chỉ tăng số tầng mà không kiểm tra kích thước vật dụng lưu trữ.
4. Kệ Sắt Đựng Hồ Sơ Được Cấu Tạo Như Thế Nào?
Kệ hồ sơ là ứng dụng chuyên biệt của hệ kệ sắt V lỗ, được lựa chọn kích thước để phục vụ việc lưu trữ tài liệu, hồ sơ và chứng từ. Các bộ phận chính gồm trụ đứng, mâm tầng, ke góc, bulong và đế chân.
4.1. Chân trụ V lỗ
Trụ đứng tạo khung chịu lực và là vị trí liên kết với mâm tầng. Cấu hình tiêu chuẩn dùng cho kệ hồ sơ trong brief là thanh V3×5, độ dày 1,8mm.
Dữ liệu sản phẩm còn liệt kê các biên dạng V1×3, V3×3, V4×4, V4×6 và thanh La lỗ 3cm, 6cm. Tùy mục đích, các loại thanh có thể được dùng cho khung, thanh chắn hoặc liên kết phụ trợ.
4.2. Mâm kệ hồ sơ
Mâm là bề mặt đặt tài liệu. Theo cấu hình kệ hồ sơ trong brief, mâm dày khoảng 0,7mm, dập 1 sóng chịu lực, có chiều rộng 30cm hoặc 40cm.
Mâm có mép gấp và hệ lỗ liên kết để bắt bulong với ke góc. Khi lắp đúng cấu hình, mâm tạo thành mặt tầng để sắp xếp hồ sơ.
4.3. Ke góc và bulong
Ke góc là chi tiết liên kết giữa mâm và trụ đứng. Kệ sử dụng bulong 8×12mm hoặc 8×15mm kết hợp ke góc, giúp tháo lắp khi cần điều chỉnh hoặc di chuyển.
4.4. Đế chân
Đế chân nhựa được lắp ở phần tiếp xúc với sàn. Khi bố trí kệ, nên đặt trên nền bằng phẳng và kiểm tra độ ổn định sau khi lắp ráp.

5. Thông Số Kỹ Thuật Và Tải Trọng Kệ Hồ Sơ
Thông số kỹ thuật giúp người mua đối chiếu cấu hình sản phẩm với nhu cầu lưu trữ thực tế. Cần phân biệt tải trọng công bố của bộ kệ với lượng hồ sơ thực tế đặt trên từng tầng.
| Hạng mục | Thông số theo brief |
|---|---|
| Chân trụ tiêu chuẩn | V3×5, dày 1,8mm |
| Mâm tầng | Khoảng 0,7mm, dập 1 sóng |
| Chiều rộng mâm | 30cm / 40cm |
| Tải trọng | 100kg/tầng, tải phân bố đều |
| Độ võng | 0,5% theo dữ liệu đầu vào |
| Liên kết | Bulong 8×12mm hoặc 8×15mm và ke góc |
| Bề mặt | Sơn tĩnh điện |
Lưu ý về tải trọng: Mức 100kg/tầng được nêu cho tải phân bố đều trong cấu hình kệ trọn bộ. Không nên hiểu đây là mức tải áp dụng cho mọi cách lắp đặt hoặc tải tập trung tại một điểm. Cần phân bố hồ sơ trên mặt tầng và sử dụng đúng cấu hình được xác nhận.
6. Ưu Điểm Của Mẫu Kệ Hồ Sơ Lắp Ghép
6.1. Dễ tháo lắp và điều chỉnh
Kệ sử dụng hệ liên kết bulong và ke góc, không cần hàn tại vị trí lắp ráp thông thường. Cấu tạo này thuận tiện khi cần tháo kệ để di chuyển hoặc điều chỉnh vị trí các tầng theo nhu cầu.
6.2. Có thể mở rộng khi hồ sơ tăng
Khả năng sử dụng thanh V lỗ và mâm rời giúp người dùng cân nhắc mở rộng hệ kệ hiện có. Khi nhu cầu lưu trữ tăng, có thể xem xét bổ sung bộ phận phù hợp thay vì mặc định phải thay toàn bộ hệ thống.
Việc bổ sung cần kiểm tra sự tương thích về kích thước, liên kết và tải trọng. Không nên tự ý ghép các chi tiết khác quy cách khi chưa xác nhận khả năng sử dụng.
6.3. Tận dụng diện tích theo chiều cao
Kệ nhiều tầng cho phép sắp xếp hồ sơ theo các khu vực riêng trên cùng mặt bằng. Với phòng nhỏ, cách bố trí này có thể giúp giảm tình trạng tài liệu chiếm dụng bàn và các vị trí đi lại.
6.4. Thuận tiện phân loại và tra cứu
Khi mỗi tầng hoặc khoang được quy định cho một nhóm hồ sơ, việc tìm kiếm có thể trở nên rõ ràng hơn. Người quản lý có thể kết hợp nhãn tầng, mã hồ sơ, năm lưu trữ hoặc tên bộ phận để tạo quy tắc sắp xếp nhất quán.
6.5. Bề mặt sơn tĩnh điện
Kệ được mô tả sử dụng bề mặt sơn tĩnh điện, giúp hạn chế oxy hóa trong điều kiện sử dụng phù hợp. Tuy nhiên, môi trường lưu trữ vẫn cần khô ráo, thông thoáng; lớp sơn không thay thế cho việc kiểm soát độ ẩm hoặc bảo quản tài liệu đúng cách.
7. Phân Biệt Kệ Hồ Sơ Và Tủ Hồ Sơ Có Khóa
Một điểm quan trọng khi chọn sản phẩm là phân biệt kệ hồ sơ với tủ hồ sơ. Kệ sắt trong nội dung này là loại kệ hở, không có cánh cửa và không có khóa. Tủ hồ sơ có thể có cánh đóng và cơ cấu khóa tùy thiết kế.
| Tiêu chí | Kệ hồ sơ sắt | Tủ hồ sơ có khóa |
|---|---|---|
| Thiết kế | Kệ hở, nhiều tầng | Có cánh cửa theo thiết kế |
| Tiếp cận tài liệu | Lấy trực tiếp từ tầng kệ | Mở cửa tủ để lấy |
| Nhu cầu phù hợp | Hồ sơ cần truy xuất thường xuyên | Tài liệu cần đóng kín hoặc khóa |
| Lưu ý | Không có khóa bảo vệ hồ sơ | Cần xem cấu tạo và loại khóa cụ thể |
Nếu lưu trữ hồ sơ cần kiểm soát quyền tiếp cận, người mua nên xác định rõ yêu cầu bảo mật trước khi chọn. Kệ hở phù hợp với việc truy xuất thuận tiện, nhưng không thay thế cho tủ khóa đối với tài liệu cần bảo vệ riêng.
8. Ứng Dụng Của Kệ Đựng Hồ Sơ Trong Thực Tế
8.1. Văn phòng doanh nghiệp
Kệ có thể dùng để lưu hồ sơ nhân sự, kế toán, hợp đồng và giấy tờ hành chính. Việc phân chia theo bộ phận hoặc năm giúp duy trì trật tự trong quá trình lưu trữ.
8.2. Ngân hàng và tổ chức tài chính
Các đơn vị có lượng chứng từ lớn có thể bố trí kệ thành dãy, phân nhóm theo mã, thời gian hoặc nghiệp vụ. Khi thiết kế kho, cần tính đến lối đi, vị trí lấy hồ sơ và yêu cầu quản lý tài liệu nội bộ.
8.3. Cơ quan hành chính và tòa án
Kệ lưu trữ có thể phục vụ việc sắp xếp hồ sơ giấy, văn bản và tài liệu theo quy định quản lý của đơn vị. Với tài liệu cần bảo mật hoặc điều kiện lưu trữ chuyên biệt, cần xác định thêm yêu cầu ngoài cấu tạo kệ hở.
8.4. Trường học và thư viện
Kệ có thể sử dụng để lưu sách, tài liệu học thuật, hồ sơ hành chính hoặc giấy tờ phục vụ công tác quản lý. Cần lựa chọn kích thước theo khổ tài liệu và cách sử dụng thường xuyên.
8.5. Bệnh viện
Kệ hồ sơ có thể được cân nhắc cho khu vực lưu trữ hồ sơ giấy theo quy trình của đơn vị. Việc bố trí cần tuân thủ các yêu cầu quản lý, bảo mật và bảo quản tài liệu tương ứng; kệ hở không tự cung cấp chức năng khóa bảo mật.
8.6. Hộ kinh doanh và gia đình
Với nhu cầu cá nhân, kệ có thể dùng để sắp xếp giấy tờ, sách vở, hóa đơn và tài liệu gia đình. Kệ nhỏ hoặc ít tầng có thể phù hợp nếu lượng hồ sơ không nhiều và diện tích đặt kệ hạn chế.

9. Hướng Dẫn Chọn Mẫu Kệ Đựng Hồ Sơ Phù Hợp
9.1. Xác định loại hồ sơ cần lưu trữ
Trước tiên, hãy xác định hồ sơ được đặt trực tiếp trên mâm hay chứa trong bìa còng, hộp tài liệu. Đo kích thước loại hồ sơ lớn nhất để chọn chiều rộng và khoảng cách tầng phù hợp.
9.2. Đo vị trí đặt kệ
Đo chiều dài, chiều sâu và chiều cao khu vực dự kiến đặt kệ. Ngoài kích thước thân kệ, cần chừa không gian để đi lại, mở rộng hệ kệ nếu cần và thao tác lấy hồ sơ.
9.3. Ước tính số lượng hồ sơ
Ước tính số hộp, bìa còng hoặc tập tài liệu cần lưu trữ hiện tại, đồng thời tính đến khả năng tăng thêm. Việc này giúp lựa chọn số tầng và số bộ kệ phù hợp với nhu cầu.
9.4. Chọn số tầng theo cách sử dụng
Nếu tài liệu được lấy thường xuyên, hãy cân nhắc vị trí đặt các nhóm hồ sơ hay dùng ở tầng dễ tiếp cận. Tầng cao hơn có thể dành cho tài liệu ít sử dụng hơn, nhưng vẫn cần bảo đảm thao tác lấy xuống phù hợp.
9.5. Kiểm tra tải trọng và cách phân bố
Đối chiếu tải trọng được xác nhận cho đúng cấu hình. Phân bố hồ sơ đều trên mặt tầng, tránh tập trung tải nặng tại một điểm và không sử dụng vượt tải trọng công bố.
9.6. Xác định có cần mở rộng về sau
Nếu hồ sơ tăng theo thời gian, nên chọn hệ kệ có quy cách dễ đồng bộ và hỏi rõ khả năng bổ sung mâm hoặc thanh phù hợp. Việc mở rộng phải bảo đảm các chi tiết tương thích và hệ kệ ổn định.
10. Hướng Dẫn Sắp Xếp Hồ Sơ Trên Kệ Khoa Học
Một hệ kệ chỉ phát huy hiệu quả lưu trữ khi hồ sơ được sắp xếp theo quy tắc rõ ràng. Không nhất thiết phải dùng phương pháp phức tạp; điều quan trọng là mọi người sử dụng đều hiểu cách phân loại và trả tài liệu về đúng vị trí.
- Phân loại theo bộ phận: nhân sự, kế toán, hành chính, kinh doanh hoặc nhóm nghiệp vụ.
- Phân loại theo thời gian: năm, quý hoặc kỳ lưu trữ phù hợp với quy trình của đơn vị.
- Đánh mã hồ sơ: sử dụng ký hiệu nhất quán trên hộp, bìa hoặc nhãn tầng.
- Đặt hồ sơ thường dùng ở vị trí dễ lấy: giảm việc phải di chuyển nhiều tài liệu khác.
- Giữ lối đi thông thoáng: không đặt thùng hoặc vật dụng cản trở lối tiếp cận kệ.
- Kiểm tra định kỳ: rà soát nhãn, vị trí lưu và tình trạng tài liệu.
Đối với kho có nhiều dãy kệ, có thể đặt mã cho từng dãy, từng bộ và từng tầng. Khi đó, vị trí lưu trữ có thể được ghi theo cấu trúc thống nhất, chẳng hạn dãy – kệ – tầng – nhóm hồ sơ.

11. Lưu Ý Khi Lắp Đặt Và Sử Dụng Kệ Hồ Sơ
- Đặt kệ trên nền bằng phẳng, kiểm tra độ ổn định sau khi lắp ráp.
- Lắp đúng vị trí ke góc và bulong theo cấu hình được hướng dẫn.
- Không tự ý thay đổi kết cấu hoặc ghép các chi tiết không tương thích.
- Phân bố tải đều trên từng tầng, không tập trung tải trọng vào một điểm.
- Không vượt tải trọng công bố của cấu hình kệ.
- Tránh va đập mạnh làm móp méo hoặc hư hỏng lớp sơn.
- Giữ khu vực lưu trữ khô ráo, thông thoáng và hạn chế nguồn ẩm.
- Với kệ cao, cần có phương án sử dụng tầng trên phù hợp và kiểm tra độ ổn định khi vận hành.
Hồ sơ giấy dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường ẩm. Vì vậy, ngoài việc chọn kệ, đơn vị sử dụng cần chú ý điều kiện phòng lưu trữ, vệ sinh khu vực và quy trình bảo quản tài liệu.
12. Chính Sách Bảo Hành, Giao Hàng Và Đặt Mua
12.1. Chính sách bảo hành
Theo dữ liệu đầu vào, sản phẩm có thời hạn bảo hành 5 năm đối với các lỗi kỹ thuật chế tạo thuộc phạm vi chính sách, bao gồm nứt vỡ hoặc bong tróc sơn tự nhiên theo điều kiện áp dụng.
Các trường hợp quá tải trọng thiết kế, tải tập trung gây móp méo hoặc sử dụng trong môi trường axit ăn mòn không chuyên dụng thuộc nhóm loại trừ được nêu trong brief. Người mua nên xác nhận điều kiện bảo hành cụ thể khi đặt hàng.
12.2. Chính sách giao hàng
| Khu vực / điều kiện | Chính sách theo brief |
|---|---|
| Nội thành TP.HCM | Miễn phí giao hàng |
| Nội thành Hà Nội | Miễn phí giao hàng |
| Nội thành Đà Nẵng | Miễn phí giao hàng |
| Các tỉnh thành khác | Tính phí theo khoảng cách/khối lượng; dữ liệu thanh V lỗ nêu mức 10.000đ/km từ điểm xuất phát gần nhất |
| Đơn hàng từ 50.000.000đ | Miễn phí giao hàng toàn quốc theo điều kiện trong brief |
| Đơn hàng từ 300 mét thanh V lỗ | Có chính sách miễn phí theo dữ liệu thanh V lỗ |
Thời gian giao hàng dự kiến trong dữ liệu là 1–2 ngày đối với nội thành và 3–7 ngày đối với ngoại tỉnh. Thời gian thực tế cần được xác nhận theo địa chỉ, số lượng và lịch giao hàng tại thời điểm đặt mua.
12.3. Thông tin liên hệ Kệ sắt NCT Việt Nhật
Công ty: Công Ty TNHH NCT Việt Nhật
Thương hiệu: Kệ sắt NCT Việt Nhật
Hotline: 0933.99.33.12
Zalo: 037.6167.666
Website: sanxuatkesat.com
Văn phòng TP.HCM: 39/12 Khu phố 6, Đường Tân Chánh Hiệp 36, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh.
Xưởng sản xuất TP.HCM: Đường 18B, Phường Bình Hưng Hòa, TP.HCM.
Văn phòng Hà Nội: P909, Tòa CT7G KĐT, Phường Dương Nội, TP. Hà Nội.
Xưởng sản xuất Hà Nội: Cụm Công Nghiệp Trường An II, Xã An Khánh, Hoài Đức, Hà Nội.
13. Câu Hỏi Thường Gặp Về Mẫu Kệ Đựng Hồ Sơ
13.1. Kệ đựng hồ sơ có những kích thước nào?
Theo dữ liệu sản phẩm, kệ có các mức chiều cao 150, 200, 250 và 300cm; chiều rộng 30 hoặc 40cm; chiều dài phổ biến 60, 80, 100, 120 và 150cm. Một số quy cách dài 250cm hoặc 300cm cũng được nêu trong bảng giá.
13.2. Kệ hồ sơ có những loại bao nhiêu tầng?
Các cấu hình trọn bộ được cung cấp gồm 3, 4, 5 và 6 tầng. Số tầng nên chọn theo lượng hồ sơ, chiều cao phòng và cách tiếp cận tài liệu.
13.3. Kệ hồ sơ có khóa không?
Không. Kệ sắt đựng hồ sơ trong brief là loại kệ hở, không có cánh cửa và không có khóa. Nếu cần lưu tài liệu cần khóa bảo vệ, nên tìm hiểu loại tủ hồ sơ có khóa phù hợp.
13.4. Kệ hồ sơ chịu tải bao nhiêu?
Thông số trong brief nêu tải trọng 100kg/tầng với tải phân bố đều cho cấu hình kệ trọn bộ. Cần sử dụng đúng cấu hình, phân bố tải hợp lý và xác nhận thông số áp dụng cho quy cách đặt mua.
13.5. Có thể mua thêm mâm hoặc thanh V lỗ để mở rộng không?
Dữ liệu sản phẩm nêu khả năng bổ sung thanh V lỗ hoặc mâm rời để mở rộng hệ kệ. Trước khi mua thêm, cần kiểm tra kích thước và khả năng tương thích với bộ kệ đang sử dụng.
13.6. Giá kệ hồ sơ đã bao gồm VAT chưa?
Chưa. Các mức giá tham khảo trong brief chưa bao gồm VAT 10%. Khi đặt hàng, nên yêu cầu xác nhận tổng giá trị thanh toán theo quy cách và số lượng thực tế.
13.7. Kệ hồ sơ có phù hợp với phòng nhỏ không?
Có thể cân nhắc các mẫu kệ nhỏ, chẳng hạn chiều rộng 30cm và chiều dài 60–80cm, nếu phù hợp với kích thước tài liệu và vị trí đặt. Cần đo thực tế trước khi chọn.
13.8. Kệ hồ sơ được bảo hành bao lâu?
Chính sách đầu vào nêu thời hạn bảo hành 5 năm đối với lỗi thuộc phạm vi quy định. Các trường hợp quá tải, va đập hoặc môi trường ăn mòn có thể thuộc điều kiện loại trừ.
14. Kết Luận: Chọn Mẫu Kệ Đựng Hồ Sơ Theo Nhu Cầu Lưu Trữ
Mẫu kệ đựng hồ sơ nên được lựa chọn dựa trên kích thước tài liệu, diện tích phòng, số lượng hồ sơ và yêu cầu quản lý. Kệ sắt V lỗ NCT Việt Nhật có các cấu hình 3–6 tầng, nhiều kích thước và kết cấu lắp ghép, phù hợp để cân nhắc cho văn phòng, cơ quan và kho lưu trữ.
Trước khi đặt mua, hãy xác định chiều cao, chiều rộng, chiều dài, số tầng, tải trọng cần thiết và địa chỉ giao hàng. Việc cung cấp đủ thông tin giúp đối chiếu đúng quy cách và nhận báo giá phù hợp.
Tham khảo thêm: Giá sắt để đồ đa năng và kệ sắt lỗ.
Liên hệ Kệ sắt NCT Việt Nhật: Hotline 0933.99.33.12 | Zalo 037.6167.666 | Website sanxuatkesat.com.
